bãi dịch
Định nghĩa
- Động từ (cổ ngữ):
- Chấm dứt việc làm, sa thải khỏi chức vụ: "bãi dịch" chỉ hành động của người có quyền lực (thường là vua chúa, quan lại) trong xã hội phong kiến khi không cho một viên quan, một người làm việc tiếp tục giữ chức vụ của mình nữa.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nhà vua tức giận trước sự sơ suất, đã ra lệnh bãi dịch vị quan ấy. (Nhà vua, vì tức giận trước lỗi lầm, đã ra lệnh cách chức vị quan đó.)
- Sau vụ án tham nhũng, nhiều viên chức đã bị bãi dịch. (Sau vụ việc tham ô, nhiều người làm việc đã bị cách chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bãi dịch hồi hương": cách chức và cho trở về quê nhà.
- Quan tham bị bãi dịch hồi hương, không được lưu lại kinh thành. (Viên quan tham nhũng bị cách chức và buộc phải về quê, không được ở lại kinh đô.)
Biến thể và từ gần giống
- Cách chức (động từ): bãi nhiệm, không cho giữ chức vụ đang có (thường dùng trong ngữ cảnh hiện đại hơn).
- Bãi nhiệm (động từ): miễn nhiệm, thôi không cho giữ chức vụ nữa.
- Miễn chức (động từ): cởi bỏ chức vụ.
- Truất phế (động từ): phế bỏ, cách chức (thường dùng cho vua chúa, có tính chất nặng nề hơn).
Từ đồng nghĩa
- Cách chức: bãi bỏ chức vụ.
- Bãi nhiệm: thôi không cho giữ nhiệm vụ.
- Miễn chức: thôi chức.
Thành ngữ liên quan
- Bãi quan về vườn: cách chức quan và cho về quê sống (nhấn mạnh việc chấm dứt sự nghiệp quan trường để trở về cuộc sống dân dã).
- Sau khi dâng sớ can gián không thành, ông ấy bị bãi quan về vườn. (Sau khi trình tấu can ngăn mà không được chấp nhận, ông ta bị cách chức và phải về quê.)